M số: VILAS 013

VILAS 013

Tn PTN: Phng Thử nghiệm Xy dựng

Cơ quan chủ quản: Trung tm Kỹ thuật Tiu chuẩn Đo lường Chất lượng 3

Địa chỉ: Khu cng nghiệp Bin ho 1 - Đồng Nai

Telephone: 061 836 21;         Fax: 061 836 298  

Người đại diện: Nguyễn Đức Đăng 

Lĩnh vực thử nghiệm: Vật liệu xy dựng

Danh mục php thử được cng nhận

 

TT

Tn sản phẩm hoặc vật liệu được thử

Tn php thử cụ thể

Phương php thử

1.

 
Xi măng

Độ nghiền mịn (phần cn lại trn ry 0,08 mm)

TCVN 4030 : 1985

2.

Độ nghiền mịn (bề mặt ring)

ASTM C 204 - 96a

3.

 

Thời gian đng kết  (phương php Vicat)

ASTM C 191 - 99

BS EN 196.3 - 1994

TCVN 4031 : 1985

TCVN 6017 : 1995

4.

 

Độ ổn định thể tch (phương php Le chateller)

BS EN 196.3  - 1994

TCVN 4031 : 1985

TCVN 6017 : 1995

5.

 

Cường độ nn

ASTM C 109 - 99

ASTM C 349 - 97

BS EN 196.1 - 1995

TCVN 6016 : 1995

6.

Cường độ uốn

ASTM C 348 - 97

TCVN 6016 : 1995

7.

 

Khối lượng ring

ASTM C 188 - 95

BS EN 196.6 - 1989

TCVN 4030 : 1985

8.

 
Xi măng

 

Độ dẻo tiu chuẩn

ASTM C 187 - 98

BS EN 196.3 - 1994

TCVN 4031 : 1985

TCVN 6017 : 1995

9.

Độ gin nở Autoclave

ASTM C 151 - 98a

10.

Hm lượng bọt kh

ASTM C 185 - 99

11.

Độ co ngt khi kh

ASTM C 596 - 96

12.

Độ cứng ho sớm

ASTM C 451 - 99

13.

 

 

Ct  xy dựng

Độ ẩm bề mặt

ASTM C 70 - 94

14.

Độ ẩm ton phần

ASTM C 566 - 97

15.

 

Độ ẩm

BS 812:1990 Part 109

TCVN 341 : 1986

16.

Độ ht nước bề mặt

ASTM C 70 - 94

17.

 

Độ ht nước

ASTM C 128 - 97

BS 812 : 75 Part 2

18.

 

Khối lượng thể tch xốp ln chặt/ khng ln chặt

ASTM C29/C29M - 97

BS 812 : 75 Part 2

TCVN 340 : 1986

19.

 

Tỉ khối

ASTM C29/C29M-97a

BS 812 : 75 Part 2

20.

Khối lượng ring

TCVN 339 : 1986

21.

Hm lượng mica

TCVN 4376 : 1986

22.

Hm lượng st

TCVN 344 : 1986

23.

 

Hm lượng bụi, bn, st, bẩn

ASTM C 117 - 95

BS 812 : 67 Section 3

TCVN 343 : 1986

24.

Hm lượng tạp chất hữu cơ (Phương php so mu)

ASTM C 40 - 99

TCVN 345 : 1986

25.

 

Thnh phần cỡ hạt

ASTM C 136 - 96a

BS 812: 89 Part 103.1

TCVN 342 : 1986

26.

Độ bền trong mi trường sunpht

ASTM C 88 - 99a

27.

Hm lượng hạt nhẹ

ASTM C 123 - 98

28.

Khả năng khử kiềm

ASTM C 227 - 97a

29.

 

Đ - Sỏi xy dựng 

 

Độ ẩm bề mặt

ASTM C 70 - 94

30.

Độ ẩm ton phần

ASTM C 566 - 97

BS 812 : 90 Part 109

31.

 

 

Đ - Sỏi xy dựng

Độ ẩm

TCVN 1772 : 1987

32.

Độ ht nước bề mặt

ASTM C 70-94

33.

Độ ht nước

BS 812 : 1975 Part 2

TCVN 1772 : 1987

34.

 

Khối lượng thể tch xốp ln chặt/khng ln chặt

ASTM C29/C29 M -97

BS 812 : 75 Part 2

TCVN 1772 : 1987

35.

Tỉ khối xốp ở trạng thi bo ha nước - kh bề mặt

ASTM C 127 -  93

36.

Khối lượng thể tch

TCVN 1772 : 1987

37.

 

Tỉ khối

ASTM C29/C 29M -97

BS 812 :75 Part 2

38.

Khối lượng ring

TCVN 1772 : 1987

39.

 

Độ nn dập trong xy lanh

BS 812 : 90 Part 110

TCVN 1772 : 1987

40.

 

Độ mi mn trong tang quay

ASTM C 131 - 96

TCVN 1772 : 1987

41.

 

Hm lượng bụi, bn, st, bẩn

ASTM C 117 - 95

BS 812: 67 Section 3

TCVN 1772 : 1987

42.

 

Thnh phần cỡ hạt

BS 812 :85 Part 103.1

ASTM C 136 - 96

TCVN 1772 : 1987

43.

Chỉ số hạt dẹt

BS 812: 89 Part 105.1

44.

Hm lượng hạt mềm yếu v phong ha

TCVN 1772 : 1987

45.

 

Giới hạn bền nn

BS 812 : 67 Section 7

TCVN 1772 : 1987

46.

Hm lượng tạp chất hữu cơ - Hạt c kch thước <75 mm

BS 812 : 1967

Section 6 (ref.)

47.

Hm lượng tạp chất hữu cơ (phương php so mu)

TCVN 1772 : 1987

48.

Độ bền trong mi trường sunpht

ASTM C 88 - 99a

49.

Hm lượng hạt nhẹ

ASTM C 123 - 98

50.

Khả năng khử kiềm

ASTM C 227 - 97a

51.

 

Hỗn hợp b tng

 

Độ sụt

ASTM C 143 - 98

BS 1881 : 83 Part 102

52.

Độ dẻo

TCVN 3106 : 1993

53.

 

 

 

Hỗn hợp b tng

 

Hm lượng kh

ASTM C 231 -  97

TCVN 3111 : 1993

54.

 

Khối lượng thể tch

TCVN 3108 : 1993

ASTM C 138 - 92

55.

Thời gian đng kết

ASTM C 403 - 99

56.

 

Lấy mẫu, đc mẫu tại hiện trường

ASTM C 31 - 98

TCVN 3105 : 1993

57.

Lấy mẫu, đc mẫu tại hiện trường (mẫu hnh lập phương)

BS 1881 : 1983

Part 101, 108

58.

Lấy mẫu, đc mẫu tại hiện trường (mẫu thử uốn)

BS 1881 : 1983

Part 101, 109

59.

Lấy mẫu, đc mẫu tại hiện trường (mẫu hnh trụ)

BS 1881 : 1983

Part 101, 110

60.

 

 

B tng nặng

Tỉ khối

ASTM C 642 - 97

61.

 

Khối lượng thể tch

BS 1881 : 83 Part 114

TCVN 3115 : 1993

62.

Khối lượng ring

TCVN 3112 : 1993

63.

 

Độ ht nước

ASTM C 642 - 97

BS 1881 : 83 Part 122

TCVN 3113 : 1993

64.

 

Cường độ nn

ASTM C 39 - 99

ASTM C 873 - 99

BS 1881 : 83 Part 116

TCVN 3118 : 1993

65.

 

Cường độ ko khi uốn

ASTM C 78 - 94

BS 1881 : 83 Part 118

TCVN 3119 : 1993

66.

 

Cường độ ko khi bửa

ASTM C 496 - 96

BS 1881 : 83 Part 117

TCVN 3120 :1993

67.

Modun đn hồi tĩnh

ASTM C 469 - 94

68.

 

Khoan lấy mẫu b tng để thử nghiệm cường độ nn

ASTM C 42 - 99

BS 1881 : 83 Part 120

TCVN 3118 : 1983

69.

Dng ba thử để xc định cường độ nn ước tnh

BS 1881 : 86 Part 202

70.

 

B tng nặng

Dng siu m kết hợp với ba thử để xc định cường độ nn ước tnh

20 TCN 171 - 89

71.

Xc định vị tr cốt thp trong btng

BS 1881 : 88 Part 204

72.

Dng my d siu m để xc định cường độ nn ước tnh của bn tng

 

BS 1881 : 86 Part 203

73.

Dng my d siu m để xc định vng b tng bị rỗng, xốp trong b tng

74.

Xc định chiều dy của lớp b tng bị cacbonat ho

BRE 178/81

75.

 

Gạch

đất st nung

 

Kch thước cơ bản v ngoại quan

BS 3921 : 1985

Appendix A

76.

Kch thước cơ bản v ngoại quan của gạch rỗng

 

TCVN 1450 : 1998

77.

Kch thước cơ bản v ngoại quan của gạch đặc

 

TCVN 1451 : 1998

78.

 

Độ bền nn

BS 3921 : 1985

Appendix D

TCVN 6355 -1 : 1998

79.

Độ bền uốn

TCVN 6355 - 2 : 1998

80.

 

Độ ht nước

BS 3921 : 1985

Appendix E

TCVN 6355 - 3 : 1998

81.

Khối lượng ring

TCVN 6355 - 4 : 1998

82.

Khối lượng thể tch

TCVN 6355 - 5 : 1998

83.

Độ rỗng

TCVN 6355 - 6 : 1998

84.

Vết trc do vi

TCVN 6355 - 7 : 1998

85.

 

Độ thot muối

BS 3921 : 1985

Appendix C

TCVN 6355 - 8 : 1998

86.

 

Gạch gốm lt nền v ốp tường

 

Độ ht nước

BS 6431 : 86 Part 11

EN 101 : 1991

87.

 

Giới hạn bền uốn

BS 6431 : 86 Part 12

EN 101 : 1991

88.

 

Độ bền sốc nhiệt

BS 6431 : 86 Part 16

EN 101 : 1991

89.

 

Độ bền nhiệt

BS 6431 : 86 Part 17

EN 101 : 1991

90.

 

Gạch gốm lt nền v ốp tường

 

Độ bền ho

BS 6431 : 86 Part 18

EN 101 : 1991

91.

 

Độ cứng Mohs

BS 6431 : 86 Part 13

EN 101 : 1991

92.

 

Độ mi mn bề mặt

BS 6431 : 86 Part 14

EN 101 : 1991

93.

 

 

 

Đất xy dựng

 

Độ ẩm

22 TCN 70 - 84

TCVN 4196 : 1995

ASTM D 4959 - 89

94.

Giới hạn lăn

 

TCVN 4197 : 1995

95.

Giới hạn chảy

96.

Chỉ số dẻo

97.

 

Thnh phần hạt

22 TCN 70 - 84

TCVN 4198 : 1995

98.

Hm lượng hạt c kch thước < 75 mm

ASTM D 1140 - 92

99.

Khối lượng thể tch kh tại hiện trường

ASTM D 1556 - 90

22 TCN 13 - 79

100.

 

Hệ số đầm nn

ASTM D 1556 - 90

AASHTO T191 - 93

101.

 

Th nghiệm đầm nn tiu chuẩn

AASHTO T93 - 93

ASTM D 698 - 91

Quy trnh số 352/QĐKT4

Bộ giao thng vận tải

BS 1377 : 1990 Part 4

102.

CBR trong phng th nghiệm

ASTM D 1883 - 94

103.

CBR tại hiện trường

ASTM D 4429 - 93

104.

Cột điện b tng cốt thp ly tm

Kch thước cơ bản - Ngoại quan

 

TCVN 5847 - 1994

105.

Thử tải ko đầu cột